Buscar
Estás en modo de exploración. debe iniciar sesión para usar MEMORY

   Inicia sesión para empezar

level: WORD PATTERNS

Questions and Answers List

level questions: WORD PATTERNS

QuestionAnswer
liên tướng A với Bassociate sth/sb with sth/sb ()
cẩn thận với/về...careful with/about/of sth ()
chọn giữa...choose between ()
chọn để làmchoose to do ()
khen ai đó về việc gì đócompliment sb on sth ()
đầy ...full of sth ()
thiếu gi đólack sth ()
thiếu hụt gi đólack of sth ()
thiếu...lacking in sth ()
đặt hàng ai đó gì đóoffer sb sth ()
đặt hàng gì đó cho ai đóoffer sth to sb ()
đặt/ra lệnh ...offer to do ()
xem ai đó như làregard sb as (being) sth ()
nhớ sẽ làm gì đó chưa xảy raremember to do ()
nhớ đã làm gì đó đã xáy raremember sth/sb/doing ()
liên tướng A với Bassociate sth/sb with sth/sb ()
cẩn thận với/về...careful with/about/of sth ()
chọn giữa...choose between ()
chọn để làmchoose to do ()
khen ai đó về việc gì đócompliment sb on sth ()
đầy ...full of sth ()
thiếu gi đólack sth ()
thiếu hụt gi đólack of sth ()
thiếu...lacking in sth ()
đặt hàng ai đó gì đóoffer sb sth ()
đặt hàng gì đó cho ai đóoffer sth to sb ()
đặt/ra lệnh ...offer to do ()
xem ai đó như làregard sb as (being) sth ()
nhớ sẽ làm gì đó chưa xảy raremember to do ()
nhớ đã làm gì đó đã xáy raremember sth/sb/doing ()