Buscar
Estás en modo de exploración. debe iniciar sesión para usar MEMORY

   Inicia sesión para empezar

level: Level 1

Questions and Answers List

level questions: Level 1

QuestionAnswer
sinh con -> người đỡ đẻ cho đvatbread (v) -> 'breeder(n)
(v): gây nguy hiểm choEn'danger(v)
mối nguy hiểm'danger(n) -> In danger/peril
trên bờ vựcOn the verge/brink of
đang gặp nguy hiểm(be) in danger of / At risk/ At stake/At one's peril
= perilous = precariousdangerous (a)
gặp đe dọa về cgiunder threat/pressure of
đang gặp nguy hiểmAt one's peril = at one's own risk
sự giam cầmCaptivity(n)
ng bị bắt'captive (n/adj)
hold the interst and attentioncaptivate(v)
(v) gây hại (n) mối nguy hại cho ->opposite '' do sb good''harm (v)(n) ->do harm to sb
đầy nguy hại'harmful (a)
vô hại'harmless (a)
(v)chứng kiến (n) nhân chứng'Witness(v)(n)
sự tuyệt chủngex'tinction (n)
tuyệt chủng = cease to existex'tinct (a) -> be extinct = ?
loài ->method/way/money số nhiều hay số ít luôn phải có ''S'''specieS(n) ->meanS ->serieS
(a) thuộc về bản địa (n) ng bản địanative(a)(n)
(v) đặt trước , giữ (n) khu bảo tồnRe'serve(v)(n)
bảo tồncon'serve (v)
sự bảo tồn ( đvat,tvat)conservation (n)
ng bảo tồn ( đvat ,tvat)conser'vationist(n)
bảo tồn ( chủ yếu là bảo quản đồ ăn thức ăn uống)pre'serve(v)
sự bảo quản đồ ăn ,sự bảo dưỡng buildingpreservation
những người thiện hoạt động bảo dưỡng cho buildingpreservationist
(a) mang tính bảo quản (n) chất bảo quảnpre'servative(a)(n)
nơi cư trúsanctuary(n)
đvat họczoo'logy(n)
ng học đvatzoo'logist
vòng tuần hoàncirculation (n)
cô lập'Isolate(v) -> isolation
lỗi thờiOut'dated ( methods/ideas/systems) (a)
cũ kỹ và cần đc thay thế'Obsolete ( machine/hardwware)(a)
cổ( đồ trang trí, nội thất)'antiquated(a)
đang suy giảm -> sự giảm / tăng trong cgi đóBe on the decline -> A decrease / increase IN
dọa sẽ làm gìthreaten to do sth
đe dọa ai = cgithreaten s.one with sth
main/basic/chief :cơ bản ,cốt lõi,chính yếuprime(a)
nơi sinh sống tự nhiên'habitat(n)
sinh sống -> cư dânin'habit(v) ->in'habitant (n)
-> -> có thể phá hủy được ->mang tính phá hủyde'stroy(v) -> de'struction (n) -> de'structible (a) >< indestructible -> de'structive (a)
(a) thuộc về thương mại (n)quảng cáo (mang tính thương mại) ->(n) thương mạicom'mercial (a)(n) -> 'commerce (n)
(v) khai thác triệt đểex'ploit (v) -> exploitation (n)
thuộc về đô thị -> đô thị hóa'urban (a) -> urbanize (v)
thuộc về nông thôn -> nông thôn hóa'rural (a) -> ruralize (v)
sự thi công (n) -> đang thi công -> mang tính xây dựng (a) -> thuộc về xây dựng (a)con'struction (n) -> underconstruction -> con'structive (a) -> constructional (a)
hiếm -> khan hiếm (a) -> hiếm khi (adv)rare (a) -> scarce (a) ->scarcely (adv)
=po'llute -> bị ô nhiễm bởi -> = pollution -> chất gây ô nhiễmcon'taminate (v) -> be contaminated with ->contamination (n) -> con'taminant(n)
động thực vậtflora and fauna
phụ thuộc vàode'pend on -> dependent on -> independent of
có lợi từ có lợi cho -> mang lại lợi nhuận'benefit from sth (v) benefit s.o (v) -> bene'ficial (a)
nhận thức về cái gì (a) -> =knowledge of : nhận thức(n) -> nâng cao nhận thứca'ware of (a) ->awareness (n) of -> Raise an awareness
1 lượng lớnA wide/large range/variety of sth
xác địnhi'dentify (v)
-> (n) sư khô hạndrain(v) -> drainage (n)
đẩy cái gì tớidrive s.o/sth to
tác động lênhave an impact on sth
nhân loại -> loài nghuman(s) = human-being (s) -> humankind =mankind (uncount.)
rich, productive : màu mỡfer'tile (a)
có nguồn gốc từ(be) de'rived from
ban hànhe'nact (v)
khu bảo tồnre'serve (n)
phạm virange (n)
= present'current (a)